Cách phân biệt cáp CVV và Cáp CXV là 2 loại dây cáp điện thông dụng, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn. Bài viết này Cáp Điện Vina sẽ giúp bạn phân biệt 2 loại cáp trên.

1. Dây cáp CVV là gì?

1.1 Tổng quan về dây cáp CVV
Dây cáp CVV là loại cáp điện hạ thế có lõi bằng đồng (C), cách điện bằng PVC (V) và vỏ bọc ngoài cùng cũng bằng PVC (V). Nó còn được gọi là cáp đồng trục do các lớp vật liệu được quấn trên cùng một trục, thường dùng để truyền tải điện năng cho hệ thống dân dụng, công nghiệp với cấp điện áp 0.6/1kV. Cấu tạo này giúp dây có tính linh hoạt, giá thành hợp lý và phù hợp cho nhiều ứng dụng lắp đặt khác nhau.
- C (Cu): Ruột dẫn điện làm từ đồng nguyên chất nhiều sợi.
- V (PVC): Lớp cách điện bên trong (cho từng lõi) và lớp vỏ bọc bảo vệ bên ngoài đều bằng nhựa PVC.
- Lõi: Có thể có 1, 2, 3, 4 hoặc nhiều hơn 4 lõi.
1.2 Đặc điểm của dây cáp CVV
Với cấu tạo như trên, dây cáp CVV sở hữu những đặc tính kỹ thuật sau:
- Cấu tạo: Ruột dẫn gồm nhiều sợi đồng xoắn đồng tâm (thường là cấp 2 theo tiêu chuẩn IEC 60228), được bao bọc bởi hai lớp vỏ PVC. Cấu trúc này mang lại độ bền cơ học tốt và khả năng linh hoạt khi lắp đặt.
- Điện áp định mức: Thường được thiết kế cho cấp điện áp 0.6/1kV hoặc 300/500V, phù hợp với hệ thống điện hạ thế.
- Nhiệt độ hoạt động: Nhiệt độ làm việc liên tục tối đa cho phép của ruột dẫn là 70°C.
- Tiêu chuẩn: Sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 60502-1 hoặc tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6610-4/IEC 60227-4.
- Số lõi: Có nhiều cấu hình khác nhau, từ 1 lõi, 2 lõi, 3 lõi, 4 lõi đến các loại 3+1 hoặc 4+1 tùy theo nhu cầu sử dụng.
1.3 Ứng dụng của dây cáp CVV
- Hệ thống truyền tải và phân phối điện năng cho các tòa nhà dân dụng, thương mại.
- Mạch điều khiển cho máy móc và thiết bị điện trong các nhà máy, trạm biến áp, và các dự án công nghiệp.
Bên cạnh đó, cáp CVV có thể được sử dụng lắp đặt trên thang cáp, khay cáp, trong ống dẫn trên tường cách nhiệt… Ngoài ra, Chúng cũng có thể được sử dụng trong các ống dẫn trong lòng đất, từ nguồn đến máy móc hoặc thiết bị hoặc trong các xưởng và tòa nhà.
2. Dây cáp CXV là gì?

2.1 Tổng quan về dây cáp CXV.
Dây cáp CXV là loại cáp điện hạ thế phổ biến, có cấu tạo ruột đồng (C), cách điện XLPE (X), và vỏ bọc PVC (V), dùng để truyền tải điện áp 0.6/1kV trong tòa nhà, xưởng, nhà máy. Đặc điểm nổi bật là lớp cách điện XLPE chịu nhiệt tốt hơn PVC thông thường, giúp cáp truyền tải công suất lớn và hoạt động an toàn hơn trong môi trường nhiệt độ cao.
- C (Cu – Đồng): Ruột dẫn làm từ đồng nguyên chất, thường gồm nhiều sợi nhỏ xoắn lại (nhiều sợi đồng cấp 2), đảm bảo dẫn điện tốt, hiệu quả và giảm thất thoát năng lượng.
- X (XLPE – Polyethylene liên kết chéo): Lớp cách điện bằng vật liệu XLPE, có khả năng chịu nhiệt độ cao (lên tới 90°C) và độ bền điện môi tốt, an toàn hơn so với cách điện PVC.
- V (PVC – Polyvinyl chloride): Vỏ bọc ngoài cùng bằng nhựa PVC, bảo vệ cáp khỏi tác động cơ học và môi trường.
2.2 Đặc điểm của dây cáp CXV
Cấu tạo của dòng cáp CXV làm cho chúng sở hữu những đặc tính như sau:
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Nhờ lớp cách điện XLPE, cáp CXV có nhiệt độ làm việc tối đa cho phép của ruột dẫn là 90°C và có thể chịu được nhiệt độ ngắn mạch lên tới 250°C trong 5 giây, cao hơn so với cáp cách điện PVC thông thường (70°C).
- Dẫn điện hiệu quả: Lõi đồng nguyên chất đảm bảo khả năng dẫn điện tốt, giảm tổn thất điện năng.
- Độ bền cao: Vỏ PVC bảo vệ cáp khỏi độ ẩm, nhiệt và hóa chất.
2.3 Ứng dụng của dây cáp CXV
Dây cáp CXV được ứng dụng rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày, trong các công trình, cụ thể như sau:
- Dây cáp CXV thường được sử dụng cho các thiết bị công nghiệp như: quạt điện công nghiệp, máy lạnh công nghiệp…
- Các ngành công nghiệp như chế tạo máy, sản xuất, nhà xưởng cũng thường sử dụng dây cáp CXV.
- Dây cáp CXV còn được sử dụng trong các công trình dân dụng như trung tâm thương mại, nhà ở, văn phòng, trường học…
3. Phân biệt cáp CVV và CXV theo từng tiêu chí sau:
Dây cáp CVV và CXV có một vài điểm khác biệt nhất định, cụ thể như sau:
3.1 Độ linh hoạt
Dây cáp CVV có độ linh hoạt cao hơn so với dây cáp CXV. Nguyên nhân là vì dây cáp CVV có khả năng uốn cong tốt hơn và dễ dàng lắp đặt trong những không gian hạn chế. Ngược lại, dây cáp CXV thường cứng hơn, do đó cần được tính toán kỹ lưỡng trước khi tiến hành thi công lắp đặt.
3.2 Độ bền cơ học
Ở khía cạnh này, dây cáp CXV có độ bền cơ học tốt hơn nhờ vào khả năng chống va đập của dòng cáp. Bên cạnh đó, việc được trang bị lớp vỏ bọc XLPE giúp cho dây cáp CXV có chịu được nhiệt độ cao và có khả năng chống cháy tốt.
3.3 Hiệu suất truyền tải điện
Cùng một diện tích mặt cắt ngang ở hai dòng cáp, dây cáp CXV có khả năng truyền tải điện tốt hơn so với dây cáp CVV. Điều này xuất phát từ việc vật liệu cách điện XLPE (ở cáp CXV) có khả năng tải điện tốt hơn so với vật liệu PVC (ở dây cáp CVV).
3.4 Tuổi thọ dây cáp điện
Tuổi thọ dây cáp điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chất lượng sản phẩm, quá trình thi công và lắp đặt, điều kiện môi trường, tần suất kiểm tra và bảo dưỡng dây cáp điện… Tuy nhiên, tuổi thọ dây cáp CXV thường cao hơn do được cấu thành từ các vật liệu cao cấp hơn.
3.5 Giá thành của cáp CVV và cáp CXV
Với nhiều đặc tính nổi bật hơn như khả năng chịu được nhiệt độ cao hơn, khả năng tải điện tốt hơn, tuổi thọ dài hơn, khi cháy tạo ra ít khói không gây độc hại, dây cáp CXV thường có mức giá cao hơn dây cáp CVV.
4. Một số câu hỏi thường gặp về dây cáp CVV và dây cáp CXV
4.1 Dây cáp CVV và dây cáp CXV loại nào tốt hơn?
Không riêng gì dây cáp CVV và dây cáp CXV , việc đánh giá dây cáp nào phù hợp hơn cần tùy thuộc vào từng ứng dụng cụ thể. Do đó, để quyết định dây cáp CVV hay dây cáp CXV phù hợp hơn, người dùng cần cân nhắc nhiều yếu tố. Một vài yếu tố điển hình bao gồm: số lõi cáp, tiết diện, điều kiện môi trường, các yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho công trình…
4.2 Nên chọn loại dây cáp nào cho môi trường ngoài trời
Với độ bền cơ học tốt hơn, dây cáp CXV là lựa chọn phù hợp hơn cho các ứng dụng ở môi trường ngoài trời. Với lớp vỏ bọc làm từ XLPE, dây cáp CXV có thể chống lại các tác động từ môi trường như nhiệt độ, nước mưa, độ ẩm.
4.3 Phân biệt cáp CV, cáp CVV và cáp CXV
Về cơ bản, 3 loại cáp này khác nhau về cấu tạo
- Cáp CV: lớp cách điện làm từ vật liệu PVC, không có vỏ bọc bảo vệ.
- Cáp CVV: lớp cách điện PVC, vỏ bọc PVC ở bên ngoài.
- Cáp CXV: dùng cách điện XLPE, chịu được nhiệt độ cao hơn và tổn hao điện năng thấp hơn.
Trên đây là những thông tin cơ bản, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về dây cáp CVV và dây cáp CXV. Nếu vẫn còn băn khoăn, đừng quên liên hệ ngay đội ngũ kỹ sư của HELUKABEL Việt Nam để được giải đáp chi tiết.
Mua cáp điện chính hãng, giá tốt tại Cáp Điện Vina
Là nhà nhập khẩu và phân phối thiết bị điện uy tín hàng đầu hiện nay CÁP ĐIỆN VINA là đơn vị phân phối cấp 1 dây cáp điện, cung cấp đa dạng các dòng cáp điện đến từ các thương hiệu nổi tiếng như:. Vinh dự Cadisun, Cadivi, Ls Vina,… Dây điện tốt, cáp điện bền. Với nhiều năm kinh nghiệm và là lựa chọn uy tín để quý khách hàng, đối tác tin tưởng hợp tác. Sản phẩm có đầy đủ CO, CQ từ nhà máy với mức chiết khấu hấp dẫn và các chính sách hậu mãi tốt nhất thị trường.
Nếu bạn có nhu cầu chọn mua dây cáp điện, liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá phù hợp.
Thông tin mua hàng:
- Fanpage: Dây cáp điện Vina
- Hotline: 0866 796 885
- Gmail: daycapdienvina@gmail.com
- VP HN: 63 Trần Thủ Độ, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội.

